TT25 Legal Consulting
BIỂU MẪU CHUẨN
5-7 phút đọc
Hiệu lực: 2026-01-01

Tải Mẫu NA2: Công Văn Đề Nghị Xét Duyệt, Kiểm Tra Nhân Sự Người Nước Ngoài Nhập Cảnh (Thông Tư 04/2015 & TT 22/2023/TT-BCA)

Tải Mẫu NA2 công văn đề nghị xét duyệt, kiểm tra nhân sự người nước ngoài nhập cảnh do cơ quan, tổ chức bảo lãnh lập chuẩn .DOCX & .PDF. Phân biệt rõ đơn đề nghị NA2 và công văn trả lời kết quả xét duyệt NB1 của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

Thẩm định chuyên mônBan Cố Vấn Pháp Lý TT25
Ngày ban hành19/8/2026

Mẫu NA2: Công Văn Đề Nghị Xét Duyệt, Kiểm Tra Nhân Sự Người Nước Ngoài Nhập Cảnh

Mẫu NA2 là công văn do cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam lập và gửi tới Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an để đề nghị xét duyệt, kiểm tra nhân sự cho người nước ngoài trước khi nhập cảnh theo quy định tại Thông tư số 04/2015/TT-BCAThông tư số 22/2023/TT-BCA.

[!IMPORTANT] Phân biệt rõ ràng giữa Mẫu NA2 (Đơn đề nghị) và Mẫu NB1/NB2/NB3 (Văn bản kết quả):

  • Mẫu NA2: Là văn bản đề nghị (Request/Application) của doanh nghiệp/tổ chức bảo lãnh gửi cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Bản thân NA2 không phải là văn bản phê duyệt/cho phép nhập cảnh.
  • Mẫu NB1: Là công văn trả lời kết quả xét duyệt (Approval/Clearance Response) do Cục Quản lý xuất nhập cảnh ban hành gửi lại cho cơ quan, tổ chức bảo lãnh (trong thực tế thường được gọi thông dụng là Công văn nhập cảnh hay Approval Letter).
  • Mẫu NB2: Là điện báo cho cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài cấp thị thực cho người nước ngoài.
  • Mẫu NB3: Là công văn trả lời người nước ngoài (hoặc thân nhân) đề nghị cấp thị thực/nhập cảnh.

📥 1. Tải Biểu Mẫu Chuẩn

⏱️ 2. Thời Hạn Luật Định Theo Từng Kênh & Dịch Vụ Tư Vấn TT25

Thời hạn giải quyết của cơ quan nhà nước được quy định cụ thể tại Điều 16 Luật số 47/2014/QH13 (sửa đổi Luật số 51/2019/QH14):

  • Trường hợp nhận thị thực tại Cơ quan đại diện ở nước ngoài: Cục Quản lý xuất nhập cảnh xem xét, giải quyết và trả lời cơ quan, tổ chức bảo lãnh (Mẫu NB1) và thông báo cho cơ quan đại diện (Mẫu NB2) trong thời hạn không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Trường hợp đề nghị cấp thị thực tại Cửa khẩu quốc tế: Thời hạn giải quyết không quá 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ đối với các trường hợp theo luật định.
  • Thời gian xử lý dịch vụ tư vấn nội bộ TT25: TT25 cung cấp dịch vụ tư vấn ưu tiên, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và nộp trực tuyến ước tính từ 1 - 2 ngày làm việc (đây là thời gian xử lý tư vấn nội bộ của TT25, không phải là thời hạn luật định của cơ quan nhà nước và không cam kết bảo đảm thay thế quyết định của cơ quan có thẩm quyền).
Bản quyền nội dung thuộc về TT25 Legal Consulting

📜 CĂN CỨ PHÁP LÝ & VĂN BẢN TRÍCH DẪN

  • Thông tư số 04/2015/TT-BCA & Thông tư số 22/2023/TT-BCA của Bộ Công an
  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Điều 16 Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi Luật số 51/2019/QH14)

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

Không. Mẫu NA2 là ĐƠN/CÔNG VĂN ĐỀ NGHỊ của cơ quan bảo lãnh gửi Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Sau khi xét duyệt, Cục Quản lý xuất nhập cảnh sẽ ban hành Mẫu NB1 (Công văn trả lời kết quả xét duyệt nhân sự nhập cảnh) — đây mới chính là văn bản phê duyệt chấp thuận nhập cảnh.

GIẢI PHÁP PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP

Cần Tư Vấn Hồ Sơ Giấy Phép Lao Động & Di Trú?

Liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia pháp lý TT25 để được tư vấn chính xác 100% theo quy định mới nhất.